fishing license
Định nghĩa
Danh từ: fishing license là một loại giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sở hữu được phép câu cá trong một khoảng thời gian nhất định. Giấy phép này thường được yêu cầu để đảm bảo hoạt động câu cá diễn ra hợp pháp, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và tuân thủ các quy định về môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần mua giấy phép câu cá trước khi có thể câu cá ở hồ này.)
- (Anh ấy quên gia hạn giấy phép câu cá, nên đã bị kiểm lâm phạt tiền.)
- (Giấy phép câu cá hàng năm chỉ tốn 20 đô la cho cư dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply for a fishing license": nộp đơn xin cấp giấy phép câu cá.
- She applied for a fishing license online last week. (Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép câu cá trực tuyến vào tuần trước.)
- "to require a fishing license": yêu cầu phải có giấy phép câu cá.
- All anglers are required to have a valid fishing license. (Tất cả người câu cá đều phải có giấy phép câu cá hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing (danh từ): hoạt động câu cá.
- Fishing is a popular hobby in this area. (Câu cá là một sở thích phổ biến ở khu vực này.)
- License (danh từ): giấy phép nói chung.
- You need a driver's license to drive a car. (Bạn cần bằng lái xe để lái ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Angling permit: giấy phép câu cá (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc câu cá thể thao).
- Fishing permit: giấy phép câu cá (từ thông dụng, có thể thay thế ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get a fishing license: có được giấy phép câu cá.
- I need to get a fishing license before the weekend. (Tôi cần có giấy phép câu cá trước cuối tuần.)
- Buy a fishing license: mua giấy phép câu cá.
- You can buy a fishing license at any local bait shop. (Bạn có thể mua giấy phép câu cá tại bất kỳ cửa hàng bán mồi câu địa phương nào.)
Thành ngữ liên quan
- "Cast a line": thả cần câu (thành ngữ chỉ hành động bắt đầu câu cá).
- He cast his line into the river, hoping for a big catch. (Anh ấy thả cần câu xuống sông, hy vọng bắt được một con cá lớn.)